Tu từ

Tu từ (Tính từ)
Thuộc về tu từ học, có tính chất của tu từ học
Rhetorical — relating to rhetoric or the study of persuasive and expressive language
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tu từ — (formal: rhetoric) (informal: literary devices) — danh từ: thuật ngữ chỉ các biện pháp ngôn ngữ, hình ảnh và cách diễn đạt dùng để làm đẹp, nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng trong văn bản. Định nghĩa ngắn: kỹ thuật tạo hiệu quả biểu đạt trong văn viết và lời nói. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong học thuật, phân tích văn học; dùng (informal) khi nói về thủ pháp câu chữ trong văn chương phổ thông.
tu từ — (formal: rhetoric) (informal: literary devices) — danh từ: thuật ngữ chỉ các biện pháp ngôn ngữ, hình ảnh và cách diễn đạt dùng để làm đẹp, nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng trong văn bản. Định nghĩa ngắn: kỹ thuật tạo hiệu quả biểu đạt trong văn viết và lời nói. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong học thuật, phân tích văn học; dùng (informal) khi nói về thủ pháp câu chữ trong văn chương phổ thông.
