ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tư tưởng chính trị trong tiếng Anh

Tư tưởng chính trị

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tư tưởng chính trị(Danh từ)

01

Hệ thống các quan điểm, ý thức, niềm tin liên quan đến chính trị, thể hiện thái độ, tư duy về các vấn đề chính trị và xã hội.

A set of political beliefs and ideas that express a person’s or group’s attitudes, opinions, and thinking about political and social issues.

政治思想的体系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tư tưởng chính trị/

tư tưởng chính trị — (formal) political ideology/philosophy. Danh từ ghép chỉ hệ thống quan điểm, giá trị và niềm tin về tổ chức, quyền lực và mục tiêu xã hội. Định nghĩa ngắn gọn: bộ tư tưởng hướng dẫn hành động và chính sách chính trị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn phong học thuật, báo chí hoặc phân tích chính trị; ít dùng dạng thân mật, không có tương đương thông dụng (informal) trong giao tiếp hàng ngày.

tư tưởng chính trị — (formal) political ideology/philosophy. Danh từ ghép chỉ hệ thống quan điểm, giá trị và niềm tin về tổ chức, quyền lực và mục tiêu xã hội. Định nghĩa ngắn gọn: bộ tư tưởng hướng dẫn hành động và chính sách chính trị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn phong học thuật, báo chí hoặc phân tích chính trị; ít dùng dạng thân mật, không có tương đương thông dụng (informal) trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.