Tử vi

Tử vi(Danh từ)
Cây nhỡ, cành có bốn cạnh, lá hình bầu dục dài, hoa màu đỏ hay hồng, mọc thành cụm ở ngọn cành, thường trồng làm cảnh
A small ornamental tree with four-angled stems, long oval leaves, and clusters of red or pink flowers at the branch tips (commonly grown as a decorative plant)
四角树,长椭圆形的叶子,红色或粉色花朵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuật đoán số, dựa vào ngày giờ, năm sinh và vào các ngôi sao
Tử vi: astrology based on a person’s birth date and time — a method of predicting a person’s fate or personality using the positions of stars and planets
根据出生日期和时间预测命运的占星术
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tử vi — English: horoscope (formal). danh từ. Tử vi là hệ thống dự đoán vận mệnh dựa trên ngày, giờ sinh và vị trí các sao, thường dùng để xem tính cách, vận hạn, sự nghiệp và tình duyên. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, tư vấn chuyên môn hoặc dịch vụ phong thủy; ít khi có dạng informal, người nói hàng ngày có thể dùng
tử vi — English: horoscope (formal). danh từ. Tử vi là hệ thống dự đoán vận mệnh dựa trên ngày, giờ sinh và vị trí các sao, thường dùng để xem tính cách, vận hạn, sự nghiệp và tình duyên. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, tư vấn chuyên môn hoặc dịch vụ phong thủy; ít khi có dạng informal, người nói hàng ngày có thể dùng
