ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tử vi trong tiếng Anh

Tử vi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tử vi(Danh từ)

01

Cây nhỡ, cành có bốn cạnh, lá hình bầu dục dài, hoa màu đỏ hay hồng, mọc thành cụm ở ngọn cành, thường trồng làm cảnh

A small ornamental tree with four-angled stems, long oval leaves, and clusters of red or pink flowers at the branch tips (commonly grown as a decorative plant)

四角树,长椭圆形的叶子,红色或粉色花朵

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuật đoán số, dựa vào ngày giờ, năm sinh và vào các ngôi sao

Tử vi: astrology based on a person’s birth date and time — a method of predicting a person’s fate or personality using the positions of stars and planets

根据出生日期和时间预测命运的占星术

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tử vi/

tử vi — English: horoscope (formal). danh từ. Tử vi là hệ thống dự đoán vận mệnh dựa trên ngày, giờ sinh và vị trí các sao, thường dùng để xem tính cách, vận hạn, sự nghiệp và tình duyên. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, tư vấn chuyên môn hoặc dịch vụ phong thủy; ít khi có dạng informal, người nói hàng ngày có thể dùng

tử vi — English: horoscope (formal). danh từ. Tử vi là hệ thống dự đoán vận mệnh dựa trên ngày, giờ sinh và vị trí các sao, thường dùng để xem tính cách, vận hạn, sự nghiệp và tình duyên. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, tư vấn chuyên môn hoặc dịch vụ phong thủy; ít khi có dạng informal, người nói hàng ngày có thể dùng

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.