Từ vựng

Từ vựng(Danh từ)
Toàn bộ nói chung các từ vị, hoặc các từ, của một ngôn ngữ
The set of all words in a language; the vocabulary of a language or of a person/subject area
词汇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
từ vựng — English: vocabulary (formal). Danh từ. Từ vựng là tập hợp các từ và thuật ngữ mà một người, ngôn ngữ hoặc lĩnh vực chuyên môn sử dụng; thường dùng để chỉ khả năng biết và dùng từ. Dùng dạng chính thức khi nói về nghiên cứu, học tập hoặc đánh giá ngôn ngữ; ít khi có dạng thông tục riêng, nên nói “từ vựng” trong hầu hết bối cảnh; có thể dùng kết hợp với “vốn từ” trong giao tiếp thân mật.
từ vựng — English: vocabulary (formal). Danh từ. Từ vựng là tập hợp các từ và thuật ngữ mà một người, ngôn ngữ hoặc lĩnh vực chuyên môn sử dụng; thường dùng để chỉ khả năng biết và dùng từ. Dùng dạng chính thức khi nói về nghiên cứu, học tập hoặc đánh giá ngôn ngữ; ít khi có dạng thông tục riêng, nên nói “từ vựng” trong hầu hết bối cảnh; có thể dùng kết hợp với “vốn từ” trong giao tiếp thân mật.
