ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tự ý bỏ học trong tiếng Anh

Tự ý bỏ học

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tự ý bỏ học(Cụm từ)

01

Tự mình quyết định bỏ học mà không xin phép hoặc không theo quy định.

To drop out of school on one’s own (to stop attending school without permission or against the rules)

擅自退学

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tự ý bỏ học/

(formal) to drop out of school; (informal) to skip school — động từ cụm: tự ý bỏ học chỉ hành động rời bỏ trường hoặc ngừng đến lớp mà không xin phép hoặc không hoàn thành chương trình. Nghĩa phổ biến là bỏ học trước khi xong khóa học. Hãy dùng dạng formal khi ghi hồ sơ, báo cáo; dạng informal phù hợp trong nói chuyện thân mật hoặc tường thuật hàng ngày.

(formal) to drop out of school; (informal) to skip school — động từ cụm: tự ý bỏ học chỉ hành động rời bỏ trường hoặc ngừng đến lớp mà không xin phép hoặc không hoàn thành chương trình. Nghĩa phổ biến là bỏ học trước khi xong khóa học. Hãy dùng dạng formal khi ghi hồ sơ, báo cáo; dạng informal phù hợp trong nói chuyện thân mật hoặc tường thuật hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.