Tự ý bỏ học

Tự ý bỏ học(Cụm từ)
Tự mình quyết định bỏ học mà không xin phép hoặc không theo quy định.
To drop out of school on one’s own (to stop attending school without permission or against the rules)
擅自退学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to drop out of school; (informal) to skip school — động từ cụm: tự ý bỏ học chỉ hành động rời bỏ trường hoặc ngừng đến lớp mà không xin phép hoặc không hoàn thành chương trình. Nghĩa phổ biến là bỏ học trước khi xong khóa học. Hãy dùng dạng formal khi ghi hồ sơ, báo cáo; dạng informal phù hợp trong nói chuyện thân mật hoặc tường thuật hàng ngày.
(formal) to drop out of school; (informal) to skip school — động từ cụm: tự ý bỏ học chỉ hành động rời bỏ trường hoặc ngừng đến lớp mà không xin phép hoặc không hoàn thành chương trình. Nghĩa phổ biến là bỏ học trước khi xong khóa học. Hãy dùng dạng formal khi ghi hồ sơ, báo cáo; dạng informal phù hợp trong nói chuyện thân mật hoặc tường thuật hàng ngày.
