ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuần lộc trong tiếng Anh

Tuần lộc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuần lộc(Danh từ)

01

Hươu sống ở vùng cực, sừng lớn có nhiều nhánh, nuôi để kéo xe

Reindeer — a deer that lives in Arctic regions, with large branched antlers; often domesticated and used for pulling sleds.

驯鹿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuần lộc/

tuần lộc — (formal) reindeer; (informal) caribou. danh từ: loài thú có sừng thuộc họ hươu, sống ở vùng Bắc Cực và bán cầu Bắc. Định nghĩa ngắn: động vật ăn cỏ, di cư theo mùa, sừng mọc ở cả hai giới. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói khoa học, báo chí; dùng dạng thông tục (caribou) hay ở tiếng Anh Bắc Mỹ, trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn hóa dân gian.

tuần lộc — (formal) reindeer; (informal) caribou. danh từ: loài thú có sừng thuộc họ hươu, sống ở vùng Bắc Cực và bán cầu Bắc. Định nghĩa ngắn: động vật ăn cỏ, di cư theo mùa, sừng mọc ở cả hai giới. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói khoa học, báo chí; dùng dạng thông tục (caribou) hay ở tiếng Anh Bắc Mỹ, trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn hóa dân gian.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.