Tuần lộc

Tuần lộc(Danh từ)
Hươu sống ở vùng cực, sừng lớn có nhiều nhánh, nuôi để kéo xe
Reindeer — a deer that lives in Arctic regions, with large branched antlers; often domesticated and used for pulling sleds.
驯鹿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuần lộc — (formal) reindeer; (informal) caribou. danh từ: loài thú có sừng thuộc họ hươu, sống ở vùng Bắc Cực và bán cầu Bắc. Định nghĩa ngắn: động vật ăn cỏ, di cư theo mùa, sừng mọc ở cả hai giới. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói khoa học, báo chí; dùng dạng thông tục (caribou) hay ở tiếng Anh Bắc Mỹ, trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn hóa dân gian.
tuần lộc — (formal) reindeer; (informal) caribou. danh từ: loài thú có sừng thuộc họ hươu, sống ở vùng Bắc Cực và bán cầu Bắc. Định nghĩa ngắn: động vật ăn cỏ, di cư theo mùa, sừng mọc ở cả hai giới. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói khoa học, báo chí; dùng dạng thông tục (caribou) hay ở tiếng Anh Bắc Mỹ, trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn hóa dân gian.
