Tuần phủ

Tuần phủ(Danh từ)
Chức quan đứng đầu một tỉnh nhỏ thời phong kiến, Pháp thuộc
Tuần phủ — a historical official: the chief governor or top-ranking magistrate in charge of a small province during the feudal and French colonial periods in Vietnam.
地方首长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuần phủ: (formal) provincial governor; (informal) không có từ tương đương phổ biến. Danh từ. Tuần phủ là quan chức triều đình thời phong kiến quản lý hành chính, an ninh và thu thuế ở một phủ (đơn vị hành chính). Dùng dạng formal khi dịch lịch sử, văn bản học thuật; không dùng informal vì từ mang sắc thái lịch sử và trang trọng, tránh dịch sơ sài trong văn nói hiện đại.
tuần phủ: (formal) provincial governor; (informal) không có từ tương đương phổ biến. Danh từ. Tuần phủ là quan chức triều đình thời phong kiến quản lý hành chính, an ninh và thu thuế ở một phủ (đơn vị hành chính). Dùng dạng formal khi dịch lịch sử, văn bản học thuật; không dùng informal vì từ mang sắc thái lịch sử và trang trọng, tránh dịch sơ sài trong văn nói hiện đại.
