ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuân thủ luật trong tiếng Anh

Tuân thủ luật

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuân thủ luật(Cụm từ)

01

Tuân theo một cách nghiêm ngặt các quy tắc, quy định hay luật pháp đã được thiết lập.

Strictly obeying established rules, regulations, or laws.

严格遵守已制定的规则、法规或法律。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chấp hành, thực hiện các quy định, điều luật một cách nghiêm túc

To comply with and strictly follow regulations or laws

遵守并严格执行法规或法律

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuân thủ luật/

"Tuân thủ luật" trong tiếng Anh có thể dịch là "comply with the law" (formal) hoặc "obey the law" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động chấp hành, thực hiện đúng các quy định pháp luật. "Tuân thủ luật" thường dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, trong khi "obey the law" phù hợp giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.

"Tuân thủ luật" trong tiếng Anh có thể dịch là "comply with the law" (formal) hoặc "obey the law" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động chấp hành, thực hiện đúng các quy định pháp luật. "Tuân thủ luật" thường dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, trong khi "obey the law" phù hợp giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.