ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuân thủ trong tiếng Anh

Tuân thủ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuân thủ(Động từ)

01

Giữ và làm đúng theo điều đã quy định

To follow or obey rules, regulations, or instructions; to do what has been required or set out

遵循规则

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuân thủ/

tuân thủ (comply, adhere) *(formal)* — động từ chỉ hành động làm theo quy tắc, luật lệ hoặc hướng dẫn. Nghĩa phổ biến: thực hiện đúng yêu cầu hoặc quy định được đặt ra. Dùng dạng formal khi nói chuyện trong văn bản pháp lý, hành chính, giao tiếp chuyên nghiệp; trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời sống hàng ngày có thể dùng các từ thay thế nhẹ nhàng hơn như “làm theo”.

tuân thủ (comply, adhere) *(formal)* — động từ chỉ hành động làm theo quy tắc, luật lệ hoặc hướng dẫn. Nghĩa phổ biến: thực hiện đúng yêu cầu hoặc quy định được đặt ra. Dùng dạng formal khi nói chuyện trong văn bản pháp lý, hành chính, giao tiếp chuyên nghiệp; trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời sống hàng ngày có thể dùng các từ thay thế nhẹ nhàng hơn như “làm theo”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.