Tuân thủ

Tuân thủ(Động từ)
Giữ và làm đúng theo điều đã quy định
To follow or obey rules, regulations, or instructions; to do what has been required or set out
遵循规则
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuân thủ (comply, adhere) *(formal)* — động từ chỉ hành động làm theo quy tắc, luật lệ hoặc hướng dẫn. Nghĩa phổ biến: thực hiện đúng yêu cầu hoặc quy định được đặt ra. Dùng dạng formal khi nói chuyện trong văn bản pháp lý, hành chính, giao tiếp chuyên nghiệp; trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời sống hàng ngày có thể dùng các từ thay thế nhẹ nhàng hơn như “làm theo”.
tuân thủ (comply, adhere) *(formal)* — động từ chỉ hành động làm theo quy tắc, luật lệ hoặc hướng dẫn. Nghĩa phổ biến: thực hiện đúng yêu cầu hoặc quy định được đặt ra. Dùng dạng formal khi nói chuyện trong văn bản pháp lý, hành chính, giao tiếp chuyên nghiệp; trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời sống hàng ngày có thể dùng các từ thay thế nhẹ nhàng hơn như “làm theo”.
