ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuẫn tiết trong tiếng Anh

Tuẫn tiết

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuẫn tiết(Động từ)

01

Tự tử vì nghĩa lớn

To sacrifice oneself; to commit suicide for a noble cause (to die for a great/important cause)

为义而死

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuẫn tiết/

tuẫn tiết — (formal) suicide by martyrdom; (informal) self-sacrifice by death. Từ loại: động từ khái niệm. Nghĩa chính: tự kết liễu mạng sống vì lý do danh dự, lý tưởng hoặc phản kháng, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi nói về hành động có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc chính trị; ít dùng trong ngôn ngữ thân mật vì nội dung nặng nề và trang nghiêm.

tuẫn tiết — (formal) suicide by martyrdom; (informal) self-sacrifice by death. Từ loại: động từ khái niệm. Nghĩa chính: tự kết liễu mạng sống vì lý do danh dự, lý tưởng hoặc phản kháng, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi nói về hành động có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc chính trị; ít dùng trong ngôn ngữ thân mật vì nội dung nặng nề và trang nghiêm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.