Tuẫn tiết

Tuẫn tiết(Động từ)
Tự tử vì nghĩa lớn
To sacrifice oneself; to commit suicide for a noble cause (to die for a great/important cause)
为义而死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuẫn tiết — (formal) suicide by martyrdom; (informal) self-sacrifice by death. Từ loại: động từ khái niệm. Nghĩa chính: tự kết liễu mạng sống vì lý do danh dự, lý tưởng hoặc phản kháng, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi nói về hành động có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc chính trị; ít dùng trong ngôn ngữ thân mật vì nội dung nặng nề và trang nghiêm.
tuẫn tiết — (formal) suicide by martyrdom; (informal) self-sacrifice by death. Từ loại: động từ khái niệm. Nghĩa chính: tự kết liễu mạng sống vì lý do danh dự, lý tưởng hoặc phản kháng, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi nói về hành động có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc chính trị; ít dùng trong ngôn ngữ thân mật vì nội dung nặng nề và trang nghiêm.
