Tức

Tức(Động từ)
Ở trạng thái bị dồn nén quá chặt đến mức như muốn phá bung ra
To be overwhelmed with pressure or tension, as if about to burst; to feel extremely pent-up or choked up (emotionally)
感到压抑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái cảm giác có cái gì bị dồn ứ, nén chặt ở một bộ phận nào đó của cơ thể, làm rất khó chịu
To feel a tight, uncomfortable pressure or congestion in a part of the body (often in the chest), causing distress or irritation — e.g., to feel choked, oppressed, or pent-up physically
感到压抑或窒息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có cảm giác rất bực bội, khó chịu khi có điều sai trái, vô lí nào đó tác động đến mình, mà mình thấy đành chịu, không làm gì được
To feel very angry, annoyed, or frustrated about something unfair or unreasonable that affects you, especially when you have to put up with it and can’t do anything about it.
感到愤怒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tức(Liên từ)
Từ biểu thị điều sắp nêu ra cũng chính là điều vừa nói đến, tuy cách nói có khác, nêu thêm để nói rõ một khía cạnh nào đó
A conjunction used to introduce a phrase that restates or clarifies something just mentioned — in other words; that is to say; namely
也就是说
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tức: (formal) angry, resentful; (informal) pissed off. Từ loại: tính từ/động từ cảm xúc, thường dùng như tính từ chỉ trạng thái tức giận hoặc động từ biểu thị làm ai đó tức. Nghĩa phổ biến: cảm thấy khó chịu, bực tức vì điều không công bằng hoặc phiền toái. Hướng dẫn sử dụng: dùng bản mạch (formal) trong văn viết lịch sự, dùng dạng nói chuyện đời thường (informal) khi thể hiện cảm xúc mạnh, thân mật.
tức: (formal) angry, resentful; (informal) pissed off. Từ loại: tính từ/động từ cảm xúc, thường dùng như tính từ chỉ trạng thái tức giận hoặc động từ biểu thị làm ai đó tức. Nghĩa phổ biến: cảm thấy khó chịu, bực tức vì điều không công bằng hoặc phiền toái. Hướng dẫn sử dụng: dùng bản mạch (formal) trong văn viết lịch sự, dùng dạng nói chuyện đời thường (informal) khi thể hiện cảm xúc mạnh, thân mật.
