Tức là

Tức là (Liên từ)
Dùng để giải thích, xác định rõ hoặc diễn đạt lại điều vừa nói trước đó
Used to explain, clarify, or restate what was just said — similar to “that is,” “meaning,” or “in other words”.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tức là (English: "that is" / "i.e.") *(formal)*; (English: "means" / "that means") *(informal)* — liên từ/ cụm từ dùng để giải thích, làm rõ hoặc xác định lại ý vừa nói. Dùng khi bạn muốn nêu rõ bản chất, định nghĩa hoặc diễn đạt lại cho dễ hiểu. Chọn dạng formal trong văn viết, học thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích nhanh với bạn bè.
tức là (English: "that is" / "i.e.") *(formal)*; (English: "means" / "that means") *(informal)* — liên từ/ cụm từ dùng để giải thích, làm rõ hoặc xác định lại ý vừa nói. Dùng khi bạn muốn nêu rõ bản chất, định nghĩa hoặc diễn đạt lại cho dễ hiểu. Chọn dạng formal trong văn viết, học thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích nhanh với bạn bè.
