Tức ngực

Tức ngực(Động từ)
Như có gì đè nặng trong ngực
To feel tightness in the chest; as if something is pressing down on the chest (a feeling of chest discomfort or pressure)
胸口紧绷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) chest pain / (informal) tightness in the chest — danh từ: tức ngực. Định nghĩa ngắn: cảm giác đau, căng hoặc nặng ở vùng ngực do cơ, thần kinh, tiêu hóa hoặc tim mạch. Hướng dùng: dùng từ chính thức khi mô tả triệu chứng y tế hoặc khai bệnh; dùng dạng thông tục khi miêu tả cảm giác khó chịu tạm thời, lo lắng hoặc căng thẳng trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) chest pain / (informal) tightness in the chest — danh từ: tức ngực. Định nghĩa ngắn: cảm giác đau, căng hoặc nặng ở vùng ngực do cơ, thần kinh, tiêu hóa hoặc tim mạch. Hướng dùng: dùng từ chính thức khi mô tả triệu chứng y tế hoặc khai bệnh; dùng dạng thông tục khi miêu tả cảm giác khó chịu tạm thời, lo lắng hoặc căng thẳng trong giao tiếp hàng ngày.
