Tục truyền

Tục truyền(Động từ)
Truyền khẩu lại từ xưa trong dân gian [thường dùng ở đầu lời kể một truyền thuyết]
To be handed down by oral tradition; said to have been passed down in popular/storytelling tradition (often used at the start of a legend)
口口相传
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) "tradition"; (informal) không có hình thức thông dụng. Từ loại: cụm danh từ. Định nghĩa: tục truyền chỉ những tập quán, truyền thống hoặc câu chuyện được truyền từ đời này sang đời khác trong cộng đồng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, nghiên cứu văn hóa khi nói về truyền thống hoặc truyền thuyết; không có dạng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp đời thường nếu muốn diễn đạt bằng từ ngắn gọn hơn như "truyền thống".
(formal) "tradition"; (informal) không có hình thức thông dụng. Từ loại: cụm danh từ. Định nghĩa: tục truyền chỉ những tập quán, truyền thống hoặc câu chuyện được truyền từ đời này sang đời khác trong cộng đồng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, nghiên cứu văn hóa khi nói về truyền thống hoặc truyền thuyết; không có dạng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp đời thường nếu muốn diễn đạt bằng từ ngắn gọn hơn như "truyền thống".
