ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tục truyền trong tiếng Anh

Tục truyền

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tục truyền(Động từ)

01

Truyền khẩu lại từ xưa trong dân gian [thường dùng ở đầu lời kể một truyền thuyết]

To be handed down by oral tradition; said to have been passed down in popular/storytelling tradition (often used at the start of a legend)

口口相传

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tục truyền/

(formal) "tradition"; (informal) không có hình thức thông dụng. Từ loại: cụm danh từ. Định nghĩa: tục truyền chỉ những tập quán, truyền thống hoặc câu chuyện được truyền từ đời này sang đời khác trong cộng đồng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, nghiên cứu văn hóa khi nói về truyền thống hoặc truyền thuyết; không có dạng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp đời thường nếu muốn diễn đạt bằng từ ngắn gọn hơn như "truyền thống".

(formal) "tradition"; (informal) không có hình thức thông dụng. Từ loại: cụm danh từ. Định nghĩa: tục truyền chỉ những tập quán, truyền thống hoặc câu chuyện được truyền từ đời này sang đời khác trong cộng đồng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, nghiên cứu văn hóa khi nói về truyền thống hoặc truyền thuyết; không có dạng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp đời thường nếu muốn diễn đạt bằng từ ngắn gọn hơn như "truyền thống".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.