Túi

Túi(Danh từ)
Bộ phận may liền vào áo hay quần, dùng để đựng vật nhỏ đem theo người
A pocket — a part sewn into clothing (like a shirt or pair of pants) used to carry small items
口袋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ đựng bằng vải, da, cước, v.v. thường có quai xách
A bag — an item made of cloth, leather, plastic, etc., used for carrying things; often has handles or a strap (e.g., handbag, shoulder bag, tote)
袋子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
túi — English: bag (formal), purse/handbag (informal). Danh từ: chỉ vật chứa mang được bằng tay hoặc vai. Nghĩa phổ biến là vật liệu để đựng đồ cá nhân, tiền, giấy tờ hoặc mua sắm. Dùng từ formal “bag” khi mô tả chung, trong văn viết hoặc thương mại; dùng informal “purse/handbag” khi nói thân mật về túi nhỏ của phụ nữ hoặc túi tay hàng ngày.
túi — English: bag (formal), purse/handbag (informal). Danh từ: chỉ vật chứa mang được bằng tay hoặc vai. Nghĩa phổ biến là vật liệu để đựng đồ cá nhân, tiền, giấy tờ hoặc mua sắm. Dùng từ formal “bag” khi mô tả chung, trong văn viết hoặc thương mại; dùng informal “purse/handbag” khi nói thân mật về túi nhỏ của phụ nữ hoặc túi tay hàng ngày.
