Túi nhựa

Túi nhựa(Danh từ)
Một loại túi làm từ polyethylene hoặc các chất liệu nhựa tổng hợp khác, dùng để đựng đồ vật hoặc hàng hóa.
A type of bag made from polyethylene or other synthetic plastic materials, used to hold objects or goods.
用聚乙烯或其他合成塑料制成,用来装物品的袋子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Túi nhựa" trong tiếng Anh có thể dịch là "plastic bag" (chính thức) hoặc "plastic sack" (không chính thức). Đây là danh từ chỉ một loại túi làm từ vật liệu nhựa, dùng để đựng hoặc vận chuyển đồ vật. Từ "plastic bag" thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản, còn "plastic sack" phổ biến trong nói chuyện hàng ngày hoặc môi trường phi chính thức.
"Túi nhựa" trong tiếng Anh có thể dịch là "plastic bag" (chính thức) hoặc "plastic sack" (không chính thức). Đây là danh từ chỉ một loại túi làm từ vật liệu nhựa, dùng để đựng hoặc vận chuyển đồ vật. Từ "plastic bag" thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản, còn "plastic sack" phổ biến trong nói chuyện hàng ngày hoặc môi trường phi chính thức.
