Tùm lum

Tùm lum(Tính từ)
Ở trạng thái lan rộng ra một cách lộn xộn và tựa như không có giới hạn, chỗ nào cũng thấy có
Spread everywhere in a messy, disorderly way; all over the place
到处乱七八糟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tùm lum — English: (informal) a lot of, all sorts of; (informal) messy/chaotic. Từ loại: tính từ/trạng từ miêu tả số lượng hoặc tình trạng. Định nghĩa: diễn tả nhiều thứ lộn xộn, không tổ chức hoặc rất đa dạng, kiểu “khá nhiều và rời rạc”. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng “nhiều”, “đa dạng” hoặc “lộn xộn” ở ngữ cảnh chính thức.
tùm lum — English: (informal) a lot of, all sorts of; (informal) messy/chaotic. Từ loại: tính từ/trạng từ miêu tả số lượng hoặc tình trạng. Định nghĩa: diễn tả nhiều thứ lộn xộn, không tổ chức hoặc rất đa dạng, kiểu “khá nhiều và rời rạc”. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng “nhiều”, “đa dạng” hoặc “lộn xộn” ở ngữ cảnh chính thức.
