ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tung tung trong tiếng Anh

Tung tung

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tung tung(Danh từ)

01

Tiếng trống nhỏ đánh liên tiếp.

A repeated soft beating of a small drum (a light, rhythmic drum sound)

轻击小鼓的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tung tung/

(informal) playful; (informal) lighthearted — tính từ/ trạng từ dùng trong tiếng Việt miền Nam. Nghĩa phổ biến: chỉ trạng thái vui vẻ, tinh nghịch, không nghiêm túc, hay bồng bột; đôi khi mô tả hành động thiếu suy nghĩ. Dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói, khi miêu tả người hoặc hành vi vui nhộn; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống chuyên nghiệp, thay bằng từ lịch sự hơn.

(informal) playful; (informal) lighthearted — tính từ/ trạng từ dùng trong tiếng Việt miền Nam. Nghĩa phổ biến: chỉ trạng thái vui vẻ, tinh nghịch, không nghiêm túc, hay bồng bột; đôi khi mô tả hành động thiếu suy nghĩ. Dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói, khi miêu tả người hoặc hành vi vui nhộn; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống chuyên nghiệp, thay bằng từ lịch sự hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.