Tưng tưng

Tưng tưng(Tính từ)
Xem tâng tâng
Silly, goofy, or a bit dazed — acting slightly foolish or absent-minded in a light, playful way
傻乎乎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ mô phỏng tiếng như tiếng gảy dây đàn
(onomatopoeic) a light, plucked or twangy sound, like the sound of a guitar or plucked string; used to describe something that makes a bright, twanging noise
拨动的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tưng tưng — English: (informal) silly, goofy. (formal) — tính từ mô tả hành vi hoặc thái độ hơi khờ, hay làm trò, thiếu nghiêm túc. Động từ dạng miêu tả có thể dùng là “tưng tưng” để nói ai đó cư xử nhố nhăng. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, hài hước; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp, thay vào đó chọn từ lịch sự hơn như “khờ khạo” hoặc “vô tư”.
tưng tưng — English: (informal) silly, goofy. (formal) — tính từ mô tả hành vi hoặc thái độ hơi khờ, hay làm trò, thiếu nghiêm túc. Động từ dạng miêu tả có thể dùng là “tưng tưng” để nói ai đó cư xử nhố nhăng. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, hài hước; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp, thay vào đó chọn từ lịch sự hơn như “khờ khạo” hoặc “vô tư”.
