Tưng tửng

Tưng tửng(Tính từ)
Ra vẻ như không có gì, nửa như đùa nửa như thật
Playfully nonchalant; acting as if nothing’s wrong — half joking, half serious (pretending to be carefree or indifferent in a teasing way).
若无其事,半开玩笑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tưng tửng — (informal) playful, quirky, silly. Tính từ: diễn tả người hoặc hành vi có nét vô tư, hài hước, hơi lầy lội và không quá nghiêm túc. Nghĩa chính là hay đùa, buông thả chút ít nhưng không ác ý. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, bạn bè; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần tôn trọng, thay bằng từ chính thức hơn.
tưng tửng — (informal) playful, quirky, silly. Tính từ: diễn tả người hoặc hành vi có nét vô tư, hài hước, hơi lầy lội và không quá nghiêm túc. Nghĩa chính là hay đùa, buông thả chút ít nhưng không ác ý. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, bạn bè; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần tôn trọng, thay bằng từ chính thức hơn.
