Tuổi

Tuổi(Danh từ)
Năm, dùng làm đơn vị để tính thời gian sống của người
Age — the number of years someone has lived; used to talk about how old a person is.
年龄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Năm, dùng làm đơn vị để tính thời gian hoạt động liên tục trong một nghề, một tổ chức
Year — used as a unit to count continuous years of service or activity in a job, organization, or profession (e.g., “5 years of experience”).
年,表示工作或活动的连续时间单位。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng thời gian đã tồn tại từ khi ra đời cho đến một thời điểm xác định nào đó [thường là hiện tại]
The length of time someone or something has existed from birth or creation up to a certain point (usually the present); age
年龄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Năm sinh tính theo âm lịch và gọi theo địa chi, thường dùng trong việc xem số, bói toán
(in the context of the Chinese/Vietnamese zodiac) the year of birth counted by the lunar calendar and named by one of the twelve earthly branches (zodiac animals), used in astrology and fortune-telling
属相
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thời kì nhất định trong đời người, về mặt có những đặc trưng tâm sinh lí nào đó
A period or stage in a person's life characterized by particular physical or psychological traits (e.g., childhood, adolescence, old age) — also used to refer to a person's age
人生的阶段或时期
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hàm lượng kim loại quý [vàng, bạc, platin] trong hợp kim dùng để làm đồ trang sức và đúc tiền
Fineness; the proportion of precious metal (gold, silver, platinum) in an alloy used for jewelry or coinage
金属含量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuổi — Age (formal) — danh từ. Tuổi chỉ số năm hoặc khoảng thời gian kể từ khi một người được sinh ra, dùng để xác định giai đoạn phát triển, pháp lý hoặc xã hội. Cách dùng: dùng (formal) trong văn viết, giấy tờ, trao đổi trang trọng; có thể dùng trong giao tiếp thân mật khi hỏi hoặc nói về tuổi bạn bè, người quen, nhưng tránh hỏi trực tiếp người lớn tuổi nếu cần lịch sự.
tuổi — Age (formal) — danh từ. Tuổi chỉ số năm hoặc khoảng thời gian kể từ khi một người được sinh ra, dùng để xác định giai đoạn phát triển, pháp lý hoặc xã hội. Cách dùng: dùng (formal) trong văn viết, giấy tờ, trao đổi trang trọng; có thể dùng trong giao tiếp thân mật khi hỏi hoặc nói về tuổi bạn bè, người quen, nhưng tránh hỏi trực tiếp người lớn tuổi nếu cần lịch sự.
