Tuổi dậy thì

Tuổi dậy thì(Danh từ)
Giai đoạn phát triển sinh lý của con người từ khi bắt đầu có những dấu hiệu trưởng thành về giới tính cho đến khi cơ thể trưởng thành hoàn toàn, thường xảy ra ở độ tuổi khoảng từ 10 đến 18.
Puberty — the stage of physical development when a child’s body begins to change and become sexually mature, usually occurring between about ages 10 and 18.
青春期
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuổi dậy thì — puberty (formal) — danh từ: giai đoạn phát triển sinh lý và tâm sinh lý từ trẻ em sang người lớn; biểu hiện bằng thay đổi cơ thể, giọng nói và tâm lý. Dùng “puberty” trong văn viết y khoa, học thuật hoặc thông tin chính thức; có thể dùng “adolescence” khi nhấn mạnh khía cạnh xã hội-tâm lý; ít có dạng thông tục riêng biệt trong tiếng Anh.
tuổi dậy thì — puberty (formal) — danh từ: giai đoạn phát triển sinh lý và tâm sinh lý từ trẻ em sang người lớn; biểu hiện bằng thay đổi cơ thể, giọng nói và tâm lý. Dùng “puberty” trong văn viết y khoa, học thuật hoặc thông tin chính thức; có thể dùng “adolescence” khi nhấn mạnh khía cạnh xã hội-tâm lý; ít có dạng thông tục riêng biệt trong tiếng Anh.
