ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuổi dậy thì trong tiếng Anh

Tuổi dậy thì

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuổi dậy thì(Danh từ)

01

Giai đoạn phát triển sinh lý của con người từ khi bắt đầu có những dấu hiệu trưởng thành về giới tính cho đến khi cơ thể trưởng thành hoàn toàn, thường xảy ra ở độ tuổi khoảng từ 10 đến 18.

Puberty — the stage of physical development when a child’s body begins to change and become sexually mature, usually occurring between about ages 10 and 18.

青春期

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuổi dậy thì/

tuổi dậy thì — puberty (formal) — danh từ: giai đoạn phát triển sinh lý và tâm sinh lý từ trẻ em sang người lớn; biểu hiện bằng thay đổi cơ thể, giọng nói và tâm lý. Dùng “puberty” trong văn viết y khoa, học thuật hoặc thông tin chính thức; có thể dùng “adolescence” khi nhấn mạnh khía cạnh xã hội-tâm lý; ít có dạng thông tục riêng biệt trong tiếng Anh.

tuổi dậy thì — puberty (formal) — danh từ: giai đoạn phát triển sinh lý và tâm sinh lý từ trẻ em sang người lớn; biểu hiện bằng thay đổi cơ thể, giọng nói và tâm lý. Dùng “puberty” trong văn viết y khoa, học thuật hoặc thông tin chính thức; có thể dùng “adolescence” khi nhấn mạnh khía cạnh xã hội-tâm lý; ít có dạng thông tục riêng biệt trong tiếng Anh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.