ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tươi sáng trong tiếng Anh

Tươi sáng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tươi sáng(Tính từ)

01

Tươi đẹp và sáng sủa

Bright and cheerful; fresh-looking and well-lit (pleasantly attractive and full of light)

明亮而愉快

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tươi sáng/

tươi sáng — (formal) bright, (informal) cheery; tính từ. Tính từ diễn tả ánh sáng, màu sắc hoặc trạng thái tích cực: sáng, rạng rỡ, mang cảm giác vui vẻ hoặc hy vọng. Dùng trong văn viết, mô tả cảnh vật, ánh sáng hoặc bầu không khí (formal); dùng giao tiếp thân mật để khen ngoại hình, tâm trạng hoặc bầu không khí vui vẻ (informal).

tươi sáng — (formal) bright, (informal) cheery; tính từ. Tính từ diễn tả ánh sáng, màu sắc hoặc trạng thái tích cực: sáng, rạng rỡ, mang cảm giác vui vẻ hoặc hy vọng. Dùng trong văn viết, mô tả cảnh vật, ánh sáng hoặc bầu không khí (formal); dùng giao tiếp thân mật để khen ngoại hình, tâm trạng hoặc bầu không khí vui vẻ (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.