ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tươi sống trong tiếng Anh

Tươi sống

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tươi sống(Tính từ)

01

[thực phẩm] được giữ nguyên ở dạng tươi, chứ không chế biến

(of food) fresh and unprocessed; kept in its original raw state (not cooked, canned, or preserved)

新鲜的食品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tươi sống/

tươi sống (fresh) *(informal/formal)* — tính từ: diễn tả thực phẩm còn mới, chưa qua chế biến hoặc bảo quản lâu, giữ được màu sắc, mùi vị và dinh dưỡng. Nghĩa phổ biến là chỉ đồ ăn như rau, thịt, cá vẫn còn tươi, chưa ôi thiu. Dùng (formal) khi mô tả chất lượng hàng hóa hoặc trong văn bản, dùng (informal) khi nói hàng ngày về mua sắm, chợ hoặc ăn uống.

tươi sống (fresh) *(informal/formal)* — tính từ: diễn tả thực phẩm còn mới, chưa qua chế biến hoặc bảo quản lâu, giữ được màu sắc, mùi vị và dinh dưỡng. Nghĩa phổ biến là chỉ đồ ăn như rau, thịt, cá vẫn còn tươi, chưa ôi thiu. Dùng (formal) khi mô tả chất lượng hàng hóa hoặc trong văn bản, dùng (informal) khi nói hàng ngày về mua sắm, chợ hoặc ăn uống.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.