Tươi sống

Tươi sống(Tính từ)
[thực phẩm] được giữ nguyên ở dạng tươi, chứ không chế biến
(of food) fresh and unprocessed; kept in its original raw state (not cooked, canned, or preserved)
新鲜的食品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tươi sống (fresh) *(informal/formal)* — tính từ: diễn tả thực phẩm còn mới, chưa qua chế biến hoặc bảo quản lâu, giữ được màu sắc, mùi vị và dinh dưỡng. Nghĩa phổ biến là chỉ đồ ăn như rau, thịt, cá vẫn còn tươi, chưa ôi thiu. Dùng (formal) khi mô tả chất lượng hàng hóa hoặc trong văn bản, dùng (informal) khi nói hàng ngày về mua sắm, chợ hoặc ăn uống.
tươi sống (fresh) *(informal/formal)* — tính từ: diễn tả thực phẩm còn mới, chưa qua chế biến hoặc bảo quản lâu, giữ được màu sắc, mùi vị và dinh dưỡng. Nghĩa phổ biến là chỉ đồ ăn như rau, thịt, cá vẫn còn tươi, chưa ôi thiu. Dùng (formal) khi mô tả chất lượng hàng hóa hoặc trong văn bản, dùng (informal) khi nói hàng ngày về mua sắm, chợ hoặc ăn uống.
