ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuổi tây trong tiếng Anh

Tuổi tây

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuổi tây(Danh từ)

01

Tuổi tính theo năm dương lịch và không tính tuổi mụ; phân biệt với tuổi ta

Age in Western (Gregorian) years — the age counted by calendar years, not using the traditional Vietnamese/Asian 'age' system (mụ tuổi). Often contrasted with the traditional 'tuổi ta'.

西历年龄

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuổi tây/

tuổi tây: (formal) Western age; (informal) tuổi tây. Danh từ. Đề cập số tuổi tính theo lịch Gregorian/âm dương quốc tế, tức số năm kể từ khi sinh theo ngày tháng dương tính; thường dùng để phân biệt với tuổi âm/tuổi mụ. Dùng dạng chính thức khi khai báo, giấy tờ hoặc nói chuyện trang trọng; dùng dạng thông dụng, thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc khi cần nhấn mạnh khác biệt với “tuổi mụ”.

tuổi tây: (formal) Western age; (informal) tuổi tây. Danh từ. Đề cập số tuổi tính theo lịch Gregorian/âm dương quốc tế, tức số năm kể từ khi sinh theo ngày tháng dương tính; thường dùng để phân biệt với tuổi âm/tuổi mụ. Dùng dạng chính thức khi khai báo, giấy tờ hoặc nói chuyện trang trọng; dùng dạng thông dụng, thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc khi cần nhấn mạnh khác biệt với “tuổi mụ”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.