Tuổi tây

Tuổi tây(Danh từ)
Tuổi tính theo năm dương lịch và không tính tuổi mụ; phân biệt với tuổi ta
Age in Western (Gregorian) years — the age counted by calendar years, not using the traditional Vietnamese/Asian 'age' system (mụ tuổi). Often contrasted with the traditional 'tuổi ta'.
西历年龄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuổi tây: (formal) Western age; (informal) tuổi tây. Danh từ. Đề cập số tuổi tính theo lịch Gregorian/âm dương quốc tế, tức số năm kể từ khi sinh theo ngày tháng dương tính; thường dùng để phân biệt với tuổi âm/tuổi mụ. Dùng dạng chính thức khi khai báo, giấy tờ hoặc nói chuyện trang trọng; dùng dạng thông dụng, thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc khi cần nhấn mạnh khác biệt với “tuổi mụ”.
tuổi tây: (formal) Western age; (informal) tuổi tây. Danh từ. Đề cập số tuổi tính theo lịch Gregorian/âm dương quốc tế, tức số năm kể từ khi sinh theo ngày tháng dương tính; thường dùng để phân biệt với tuổi âm/tuổi mụ. Dùng dạng chính thức khi khai báo, giấy tờ hoặc nói chuyện trang trọng; dùng dạng thông dụng, thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc khi cần nhấn mạnh khác biệt với “tuổi mụ”.
