ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuổi thọ trong tiếng Anh

Tuổi thọ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuổi thọ(Danh từ)

01

Thời gian sống được của một người, một sinh vật

Lifespan — the length of time that a person or an organism lives

寿命

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thời gian sử dụng được của một sản phẩm, thường được tính từ lúc bắt đầu sử dụng cho đến lúc hư hỏng không thể dùng được nữa

The length of time a product can be used before it breaks down or can no longer be used; the usable lifetime of an item

产品的使用寿命

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuổi thọ/

tuổi thọ: life expectancy (formal) — lifespan (informal). Danh từ. Tuổi thọ chỉ khoảng thời gian trung bình hoặc tối đa mà một cá thể, máy móc hoặc sản phẩm có thể tồn tại hoặc hoạt động trước khi suy giảm hoặc hỏng. Dùng dạng formal khi trình bày thống kê, nghiên cứu y tế hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói chung, so sánh tuổi thọ đồ dùng, thiết bị hoặc khi giao tiếp thân mật.

tuổi thọ: life expectancy (formal) — lifespan (informal). Danh từ. Tuổi thọ chỉ khoảng thời gian trung bình hoặc tối đa mà một cá thể, máy móc hoặc sản phẩm có thể tồn tại hoặc hoạt động trước khi suy giảm hoặc hỏng. Dùng dạng formal khi trình bày thống kê, nghiên cứu y tế hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói chung, so sánh tuổi thọ đồ dùng, thiết bị hoặc khi giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.