ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tươi tốt trong tiếng Anh

Tươi tốt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tươi tốt(Tính từ)

01

[cây cối] xanh tốt do được phát triển trong điều kiện thuận lợi

Lush; healthy and green (used for plants grown in favorable conditions)

郁郁葱葱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tươi tốt/

(formal) lush, verdant; (informal) thriving. Tính từ. Tươi tốt miêu tả cây cối, thảo mộc hay cảnh quan có màu xanh tươi, phát triển mạnh, khỏe mạnh và tràn đầy sức sống. Dùng hình ảnh mô tả thực vật hoặc vườn tược, nông nghiệp; cũng có thể dùng ẩn dụ cho sức khỏe hoặc tình trạng công việc. Chọn hình thức formal khi viết/dịch trang trọng, informal khi nói chuyện thân mật.

(formal) lush, verdant; (informal) thriving. Tính từ. Tươi tốt miêu tả cây cối, thảo mộc hay cảnh quan có màu xanh tươi, phát triển mạnh, khỏe mạnh và tràn đầy sức sống. Dùng hình ảnh mô tả thực vật hoặc vườn tược, nông nghiệp; cũng có thể dùng ẩn dụ cho sức khỏe hoặc tình trạng công việc. Chọn hình thức formal khi viết/dịch trang trọng, informal khi nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.