ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuổi vàng trong tiếng Anh

Tuổi vàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuổi vàng(Danh từ)

01

Phần vàng ròng trong một hợp kim

The pure gold content in an alloy

合金中的纯金含量

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lòng nhau

A deep, affectionate bond or mutual kindness between people (often used to describe warm feelings and caring toward one another)

相互关心的深厚情感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuổi vàng/

tuổi vàng — English: “prime (of life)” (formal). danh từ ghép chỉ giai đoạn đời người tốt nhất về sức khỏe, năng lực và cơ hội. Định nghĩa ngắn: giai đoạn rực rỡ, tràn đầy năng lượng và hiệu quả. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng để nhấn mạnh thời điểm tốt nhất; không cần dạng thông tục, ít dùng trong giao tiếp rất thân mật.

tuổi vàng — English: “prime (of life)” (formal). danh từ ghép chỉ giai đoạn đời người tốt nhất về sức khỏe, năng lực và cơ hội. Định nghĩa ngắn: giai đoạn rực rỡ, tràn đầy năng lượng và hiệu quả. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng để nhấn mạnh thời điểm tốt nhất; không cần dạng thông tục, ít dùng trong giao tiếp rất thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.