Tuổi vàng

Tuổi vàng(Danh từ)
Phần vàng ròng trong một hợp kim
The pure gold content in an alloy
合金中的纯金含量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lòng nhau
A deep, affectionate bond or mutual kindness between people (often used to describe warm feelings and caring toward one another)
相互关心的深厚情感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuổi vàng — English: “prime (of life)” (formal). danh từ ghép chỉ giai đoạn đời người tốt nhất về sức khỏe, năng lực và cơ hội. Định nghĩa ngắn: giai đoạn rực rỡ, tràn đầy năng lượng và hiệu quả. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng để nhấn mạnh thời điểm tốt nhất; không cần dạng thông tục, ít dùng trong giao tiếp rất thân mật.
tuổi vàng — English: “prime (of life)” (formal). danh từ ghép chỉ giai đoạn đời người tốt nhất về sức khỏe, năng lực và cơ hội. Định nghĩa ngắn: giai đoạn rực rỡ, tràn đầy năng lượng và hiệu quả. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng để nhấn mạnh thời điểm tốt nhất; không cần dạng thông tục, ít dùng trong giao tiếp rất thân mật.
