ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tương cà trong tiếng Anh

Tương cà

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tương cà(Danh từ)

01

Món ăn đơn giản, bình dân

A simple, everyday Vietnamese dish (tomato and egg stir-fry) often served as a humble, home-style meal

番茄炒蛋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tương cà/

tương cà (ketchup) *(informal)*; không có dạng rất trang trọng *(formal)*. Danh từ. Từ chỉ loại sốt đỏ làm từ cà chua, đường và giấm, dùng làm gia vị chấm hoặc nêm thức ăn. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, bữa ăn gia đình, quán ăn nhanh; nói “ketchup” hoặc “tương cà” đều ổn. Không dùng trong văn viết quá trang trọng, thay vào đó mô tả là “sốt cà chua” khi cần lịch sự hơn.

tương cà (ketchup) *(informal)*; không có dạng rất trang trọng *(formal)*. Danh từ. Từ chỉ loại sốt đỏ làm từ cà chua, đường và giấm, dùng làm gia vị chấm hoặc nêm thức ăn. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, bữa ăn gia đình, quán ăn nhanh; nói “ketchup” hoặc “tương cà” đều ổn. Không dùng trong văn viết quá trang trọng, thay vào đó mô tả là “sốt cà chua” khi cần lịch sự hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.