Tương cà

Tương cà(Danh từ)
Món ăn đơn giản, bình dân
A simple, everyday Vietnamese dish (tomato and egg stir-fry) often served as a humble, home-style meal
番茄炒蛋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tương cà (ketchup) *(informal)*; không có dạng rất trang trọng *(formal)*. Danh từ. Từ chỉ loại sốt đỏ làm từ cà chua, đường và giấm, dùng làm gia vị chấm hoặc nêm thức ăn. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, bữa ăn gia đình, quán ăn nhanh; nói “ketchup” hoặc “tương cà” đều ổn. Không dùng trong văn viết quá trang trọng, thay vào đó mô tả là “sốt cà chua” khi cần lịch sự hơn.
tương cà (ketchup) *(informal)*; không có dạng rất trang trọng *(formal)*. Danh từ. Từ chỉ loại sốt đỏ làm từ cà chua, đường và giấm, dùng làm gia vị chấm hoặc nêm thức ăn. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, bữa ăn gia đình, quán ăn nhanh; nói “ketchup” hoặc “tương cà” đều ổn. Không dùng trong văn viết quá trang trọng, thay vào đó mô tả là “sốt cà chua” khi cần lịch sự hơn.
