ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tượng đá trong tiếng Anh

Tượng đá

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tượng đá(Danh từ)

01

Hình hình người hoặc vật được tạc bằng đá.

Statue — a figure of a person or object carved or sculpted from stone.

雕像

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tượng đá/

tượng đá — stone statue (formal). Danh từ. Tượng đá là tác phẩm điêu khắc bằng đá, thường mô phỏng người, động vật hoặc hình tượng tôn giáo, phục vụ trang trí, tưởng niệm hoặc thờ tự. Dùng dạng chính thức khi mô tả khảo cổ, nghệ thuật, bảo tồn hoặc trong văn viết; có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày khi nói về các bức tượng bằng đá nói chung.

tượng đá — stone statue (formal). Danh từ. Tượng đá là tác phẩm điêu khắc bằng đá, thường mô phỏng người, động vật hoặc hình tượng tôn giáo, phục vụ trang trí, tưởng niệm hoặc thờ tự. Dùng dạng chính thức khi mô tả khảo cổ, nghệ thuật, bảo tồn hoặc trong văn viết; có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày khi nói về các bức tượng bằng đá nói chung.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.