Tượng đá

Tượng đá(Danh từ)
Hình hình người hoặc vật được tạc bằng đá.
Statue — a figure of a person or object carved or sculpted from stone.
雕像
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tượng đá — stone statue (formal). Danh từ. Tượng đá là tác phẩm điêu khắc bằng đá, thường mô phỏng người, động vật hoặc hình tượng tôn giáo, phục vụ trang trí, tưởng niệm hoặc thờ tự. Dùng dạng chính thức khi mô tả khảo cổ, nghệ thuật, bảo tồn hoặc trong văn viết; có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày khi nói về các bức tượng bằng đá nói chung.
tượng đá — stone statue (formal). Danh từ. Tượng đá là tác phẩm điêu khắc bằng đá, thường mô phỏng người, động vật hoặc hình tượng tôn giáo, phục vụ trang trí, tưởng niệm hoặc thờ tự. Dùng dạng chính thức khi mô tả khảo cổ, nghệ thuật, bảo tồn hoặc trong văn viết; có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày khi nói về các bức tượng bằng đá nói chung.
