Tưởng lệ

Tưởng lệ(Động từ)
Khen thưởng để khuyến khích (từ cũ)
To give a reward or token of appreciation (an old-fashioned term) — to grant praise or a small award to encourage someone
奖励
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tưởng lệ: (formal) ceremonial appearance, nominal observance. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động hoặc trạng thái làm cho có hình thức, biểu hiện bên ngoài của lễ nghi mà thiếu tinh thần hoặc hiệu quả thực chất. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết, báo chí hoặc trao đổi trang trọng để chỉ việc làm thủ tục cho có; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường dùng cụm từ đơn giản hơn.
tưởng lệ: (formal) ceremonial appearance, nominal observance. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động hoặc trạng thái làm cho có hình thức, biểu hiện bên ngoài của lễ nghi mà thiếu tinh thần hoặc hiệu quả thực chất. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết, báo chí hoặc trao đổi trang trọng để chỉ việc làm thủ tục cho có; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường dùng cụm từ đơn giản hơn.
