Tường minh

Tường minh(Tính từ)
[diễn đạt] tỉ mỉ và rõ ràng
Clear and detailed; explained carefully and precisely so it's easy to understand
清晰详细
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tường minh — English: explicit (formal), clear/plain (informal). Tính từ. Tường minh nghĩa là diễn đạt rõ ràng, không mơ hồ, dễ hiểu; thường dùng để chỉ văn bản, giải thích hay hướng dẫn. Dùng (formal) khi viết văn bản chính thức, báo cáo, giảng dạy; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giải thích nhanh với bạn bè hoặc đồng nghiệp để nhấn mạnh điều dễ hiểu.
tường minh — English: explicit (formal), clear/plain (informal). Tính từ. Tường minh nghĩa là diễn đạt rõ ràng, không mơ hồ, dễ hiểu; thường dùng để chỉ văn bản, giải thích hay hướng dẫn. Dùng (formal) khi viết văn bản chính thức, báo cáo, giảng dạy; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giải thích nhanh với bạn bè hoặc đồng nghiệp để nhấn mạnh điều dễ hiểu.
