Tương nhiệm

Tương nhiệm(Tính từ)
Có trách nhiệm, có bổn phận phải đảm nhận, thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.
Responsible — having the duty or obligation to take on and carry out a task or job; accountable for completing something.
有责任的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) responsibility; (informal) - Danh từ. Tương nhiệm: nghĩa là trách nhiệm hoặc nhiệm vụ mà một người cần đảm nhận trong công việc hoặc vai trò xã hội. Dùng khi nói đến trách nhiệm được phân công hoặc chia sẻ giữa các bên. Sử dụng dạng chính thức trong văn bản, báo cáo, trao đổi nghề nghiệp; không có dạng thân mật phổ biến, nên tránh dùng trong nói chuyện xã giao casual.
(formal) responsibility; (informal) - Danh từ. Tương nhiệm: nghĩa là trách nhiệm hoặc nhiệm vụ mà một người cần đảm nhận trong công việc hoặc vai trò xã hội. Dùng khi nói đến trách nhiệm được phân công hoặc chia sẻ giữa các bên. Sử dụng dạng chính thức trong văn bản, báo cáo, trao đổi nghề nghiệp; không có dạng thân mật phổ biến, nên tránh dùng trong nói chuyện xã giao casual.
