Tưởng nhớ

Tưởng nhớ(Động từ)
Nhớ đến, nghĩ đến [thường là người đã chết] với tình cảm thiết tha
To remember fondly; to think of (someone, usually deceased) with deep affection and respect — i.e., to honor and cherish the memory of someone who has died.
怀念
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tưởng nhớ (remember, commemorate) *(formal)*; (miss, remember fondly) *(informal)* — động từ. Diễn tả hành động ghi nhớ, tưởng tượng lại hoặc tưởng niệm người hoặc sự kiện đã qua, thường gắn cảm xúc kính trọng hoặc tiếc thương. Dùng dạng trang trọng khi nói về lễ tưởng niệm, văn bản chính thức hoặc tang lễ; dùng dạng thân mật khi chia sẻ kỷ niệm cá nhân, tâm sự với bạn bè hoặc gia đình.
tưởng nhớ (remember, commemorate) *(formal)*; (miss, remember fondly) *(informal)* — động từ. Diễn tả hành động ghi nhớ, tưởng tượng lại hoặc tưởng niệm người hoặc sự kiện đã qua, thường gắn cảm xúc kính trọng hoặc tiếc thương. Dùng dạng trang trọng khi nói về lễ tưởng niệm, văn bản chính thức hoặc tang lễ; dùng dạng thân mật khi chia sẻ kỷ niệm cá nhân, tâm sự với bạn bè hoặc gia đình.
