ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tương tác trong tiếng Anh

Tương tác

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tương tác(Động từ)

01

Tác động qua lại lẫn nhau

Interact — to have a mutual effect on each other; to communicate or act together and influence one another.

互相影响

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tương tác(Tính từ)

01

[thiết bị hay chương trình máy tính] có sự trao đổi thông tin qua lại liên tục giữa máy với người sử dụng

[of a device or software] that allows continuous two-way exchange of information between the machine and the user; responsive and able to interact with the user (e.g., an interactive program or interactive device).

互动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tương tác/

tương tác — interaction (formal) / engage, interact (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc quá trình hai hay nhiều bên tác động lẫn nhau; động từ chỉ việc tham gia phản hồi, giao tiếp hoặc ảnh hưởng lẫn nhau. Định nghĩa ngắn: trao đổi, phản hồi giữa người, hệ thống hoặc yếu tố. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, thuật ngữ học thuật; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả hành động tương tác trực tiếp.

tương tác — interaction (formal) / engage, interact (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc quá trình hai hay nhiều bên tác động lẫn nhau; động từ chỉ việc tham gia phản hồi, giao tiếp hoặc ảnh hưởng lẫn nhau. Định nghĩa ngắn: trao đổi, phản hồi giữa người, hệ thống hoặc yếu tố. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, thuật ngữ học thuật; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả hành động tương tác trực tiếp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.