Tương tác

Tương tác(Động từ)
Tác động qua lại lẫn nhau
Interact — to have a mutual effect on each other; to communicate or act together and influence one another.
互相影响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tương tác(Tính từ)
[thiết bị hay chương trình máy tính] có sự trao đổi thông tin qua lại liên tục giữa máy với người sử dụng
[of a device or software] that allows continuous two-way exchange of information between the machine and the user; responsive and able to interact with the user (e.g., an interactive program or interactive device).
互动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tương tác — interaction (formal) / engage, interact (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc quá trình hai hay nhiều bên tác động lẫn nhau; động từ chỉ việc tham gia phản hồi, giao tiếp hoặc ảnh hưởng lẫn nhau. Định nghĩa ngắn: trao đổi, phản hồi giữa người, hệ thống hoặc yếu tố. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, thuật ngữ học thuật; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả hành động tương tác trực tiếp.
tương tác — interaction (formal) / engage, interact (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc quá trình hai hay nhiều bên tác động lẫn nhau; động từ chỉ việc tham gia phản hồi, giao tiếp hoặc ảnh hưởng lẫn nhau. Định nghĩa ngắn: trao đổi, phản hồi giữa người, hệ thống hoặc yếu tố. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, thuật ngữ học thuật; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả hành động tương tác trực tiếp.
