Tương tàn

Tương tàn(Động từ)
Tàn sát lẫn nhau
To slaughter each other; to massacre one another (to kill each other in large numbers)
互相屠杀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tương tàn — (formal) mutual slaughter; (informal) — danh từ: chỉ tình trạng hai phe, hai nhóm giết hại lẫn nhau. Định nghĩa ngắn: xung đột bạo lực dẫn đến thương vong lẫn nhau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, lịch sử hoặc phân tích bạo lực; không dùng trong giao tiếp thân mật. Nếu cần diễn đạt nhẹ hơn, chọn từ thay thế như “xung đột” hoặc “đấu tranh”.
tương tàn — (formal) mutual slaughter; (informal) — danh từ: chỉ tình trạng hai phe, hai nhóm giết hại lẫn nhau. Định nghĩa ngắn: xung đột bạo lực dẫn đến thương vong lẫn nhau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, lịch sử hoặc phân tích bạo lực; không dùng trong giao tiếp thân mật. Nếu cần diễn đạt nhẹ hơn, chọn từ thay thế như “xung đột” hoặc “đấu tranh”.
