Tương tự

Tương tự(Tính từ)
Gần giống như thế, về những mặt được nói đến nào đó
Similar; having the same or nearly the same characteristics in the aspects being discussed
相似
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tương tự — English: similar (formal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả sự giống nhau về đặc điểm, hình thức hoặc cách thức giữa hai hay nhiều sự vật, sự việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “similar” (formal) trong văn viết, học thuật hoặc trao đổi trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế không chính thức như “like” hoặc “the same” tuỳ ngữ cảnh, nhưng “tương tự” vẫn phù hợp trong phần lớn tình huống.
tương tự — English: similar (formal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả sự giống nhau về đặc điểm, hình thức hoặc cách thức giữa hai hay nhiều sự vật, sự việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “similar” (formal) trong văn viết, học thuật hoặc trao đổi trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế không chính thức như “like” hoặc “the same” tuỳ ngữ cảnh, nhưng “tương tự” vẫn phù hợp trong phần lớn tình huống.
