Tường vôi

Tường vôi(Danh từ)
Tường quét vôi
A whitewashed wall (a wall coated with lime or white paint)
白墙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tường vôi — (English: lime-washed wall) *(formal)*. danh từ. Tường vôi là bức tường được quét một lớp vôi trắng để bảo vệ và làm sáng bề mặt. Thường dùng cho cả nhà ở và công trình công cộng để chống ẩm, diệt nấm mốc và tạo vẻ sạch sẽ. Dùng dạng chính thức khi mô tả vật liệu, xây dựng hoặc bảo trì, ít khi có cách nói thông tục riêng.
tường vôi — (English: lime-washed wall) *(formal)*. danh từ. Tường vôi là bức tường được quét một lớp vôi trắng để bảo vệ và làm sáng bề mặt. Thường dùng cho cả nhà ở và công trình công cộng để chống ẩm, diệt nấm mốc và tạo vẻ sạch sẽ. Dùng dạng chính thức khi mô tả vật liệu, xây dựng hoặc bảo trì, ít khi có cách nói thông tục riêng.
