ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tường vôi trong tiếng Anh

Tường vôi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tường vôi(Danh từ)

01

Tường quét vôi

A whitewashed wall (a wall coated with lime or white paint)

白墙

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tường vôi/

tường vôi — (English: lime-washed wall) *(formal)*. danh từ. Tường vôi là bức tường được quét một lớp vôi trắng để bảo vệ và làm sáng bề mặt. Thường dùng cho cả nhà ở và công trình công cộng để chống ẩm, diệt nấm mốc và tạo vẻ sạch sẽ. Dùng dạng chính thức khi mô tả vật liệu, xây dựng hoặc bảo trì, ít khi có cách nói thông tục riêng.

tường vôi — (English: lime-washed wall) *(formal)*. danh từ. Tường vôi là bức tường được quét một lớp vôi trắng để bảo vệ và làm sáng bề mặt. Thường dùng cho cả nhà ở và công trình công cộng để chống ẩm, diệt nấm mốc và tạo vẻ sạch sẽ. Dùng dạng chính thức khi mô tả vật liệu, xây dựng hoặc bảo trì, ít khi có cách nói thông tục riêng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.