Tuốt

Tuốt (Động từ)
Vuốt mạnh một vật theo suốt chiều dài và khắp cả các phía, để làm cho những gì bám vào nó phải rời ra
To wipe or swipe something firmly along its length and all around, in order to remove whatever is stuck to it; to scrub or rub off by running your hand or a cloth over it
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rút mạnh một vật dài ra khỏi vỏ [thường là gươm, kiếm]
To draw out forcefully (a long object from its sheath), especially a sword or blade — e.g., to pull a sword out of its scabbard
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tuốt (Tính từ)
Thẳng một mạch cho đến tận nơi
Straight all the way (to a place); directly/straight through without stopping
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tuốt (Đại từ)
Tất cả, không chừa, không trừ một cái gì hoặc một ai
All; every single one; nothing left out (used to emphasize that no person or thing is excluded)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuốt — English: (formal) completely, thoroughly; (informal) totally, utterly. Từ loại: trạng từ/hoặc phó từ thông dụng. Nghĩa chính: biểu thị mức độ cực độ, làm trọn vẹn hoặc toàn bộ một hành động hoặc trạng thái (ví dụ: sạch tuốt, tuốt luốt). Ngữ cảnh: dùng formal khi cần trang trọng, văn viết; dùng informal trong giao tiếp thân mật, lời nói hàng ngày để nhấn mạnh.
tuốt — English: (formal) completely, thoroughly; (informal) totally, utterly. Từ loại: trạng từ/hoặc phó từ thông dụng. Nghĩa chính: biểu thị mức độ cực độ, làm trọn vẹn hoặc toàn bộ một hành động hoặc trạng thái (ví dụ: sạch tuốt, tuốt luốt). Ngữ cảnh: dùng formal khi cần trang trọng, văn viết; dùng informal trong giao tiếp thân mật, lời nói hàng ngày để nhấn mạnh.
