ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuốt trong tiếng Anh

Tuốt

Động từTính từĐại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuốt (Động từ)

01

Vuốt mạnh một vật theo suốt chiều dài và khắp cả các phía, để làm cho những gì bám vào nó phải rời ra

To wipe or swipe something firmly along its length and all around, in order to remove whatever is stuck to it; to scrub or rub off by running your hand or a cloth over it

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rút mạnh một vật dài ra khỏi vỏ [thường là gươm, kiếm]

To draw out forcefully (a long object from its sheath), especially a sword or blade — e.g., to pull a sword out of its scabbard

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tuốt (Tính từ)

01

Thẳng một mạch cho đến tận nơi

Straight all the way (to a place); directly/straight through without stopping

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tuốt (Đại từ)

01

Tất cả, không chừa, không trừ một cái gì hoặc một ai

All; every single one; nothing left out (used to emphasize that no person or thing is excluded)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuốt/

tuốt — English: (formal) completely, thoroughly; (informal) totally, utterly. Từ loại: trạng từ/hoặc phó từ thông dụng. Nghĩa chính: biểu thị mức độ cực độ, làm trọn vẹn hoặc toàn bộ một hành động hoặc trạng thái (ví dụ: sạch tuốt, tuốt luốt). Ngữ cảnh: dùng formal khi cần trang trọng, văn viết; dùng informal trong giao tiếp thân mật, lời nói hàng ngày để nhấn mạnh.

tuốt — English: (formal) completely, thoroughly; (informal) totally, utterly. Từ loại: trạng từ/hoặc phó từ thông dụng. Nghĩa chính: biểu thị mức độ cực độ, làm trọn vẹn hoặc toàn bộ một hành động hoặc trạng thái (ví dụ: sạch tuốt, tuốt luốt). Ngữ cảnh: dùng formal khi cần trang trọng, văn viết; dùng informal trong giao tiếp thân mật, lời nói hàng ngày để nhấn mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.