ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuốt luốt trong tiếng Anh

Tuốt luốt

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuốt luốt(Đại từ)

01

Như tuốt tuột

Completely; entirely; absolutely (used to emphasize that something is done or is the case all the way through)

完全

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuốt luốt/

tuốt luốt — English: (informal) completely, totally. Từ này là trạng từ, dùng để nhấn mạnh mức độ toàn bộ hoặc hoàn toàn. Nghĩa phổ biến: diễn tả sự toàn vẹn, không còn sót lại gì; dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói chuyện hàng ngày. Không có dạng trang trọng tương đương phổ biến; tránh dùng trong văn viết chính thức, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

tuốt luốt — English: (informal) completely, totally. Từ này là trạng từ, dùng để nhấn mạnh mức độ toàn bộ hoặc hoàn toàn. Nghĩa phổ biến: diễn tả sự toàn vẹn, không còn sót lại gì; dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói chuyện hàng ngày. Không có dạng trang trọng tương đương phổ biến; tránh dùng trong văn viết chính thức, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.