Tuốt luốt

Tuốt luốt(Đại từ)
Như tuốt tuột
Completely; entirely; absolutely (used to emphasize that something is done or is the case all the way through)
完全
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuốt luốt — English: (informal) completely, totally. Từ này là trạng từ, dùng để nhấn mạnh mức độ toàn bộ hoặc hoàn toàn. Nghĩa phổ biến: diễn tả sự toàn vẹn, không còn sót lại gì; dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói chuyện hàng ngày. Không có dạng trang trọng tương đương phổ biến; tránh dùng trong văn viết chính thức, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
tuốt luốt — English: (informal) completely, totally. Từ này là trạng từ, dùng để nhấn mạnh mức độ toàn bộ hoặc hoàn toàn. Nghĩa phổ biến: diễn tả sự toàn vẹn, không còn sót lại gì; dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói chuyện hàng ngày. Không có dạng trang trọng tương đương phổ biến; tránh dùng trong văn viết chính thức, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
