Túp lều

Túp lều(Danh từ)
Nơi trú ẩn thô sơ, đơn giản, thường có vị trí cố định và thường được làm bằng các vật liệu có sẵn trong tự nhiên như tre, gỗ, rơm, đá. ..
A simple, basic shelter or hut made from natural or readily available materials (like wood, bamboo, straw, or stone); a small, often rustic dwelling or refuge
简易小屋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hut, (informal) shack — danh từ. Túp lều là một công trình nhỏ, tạm bợ bằng gỗ, lá hoặc vật liệu rẻ tiền, dùng để che mưa nắng hoặc làm nơi tạm trú. Từ này thường chỉ chỗ ở nghèo, đơn sơ; dùng trong văn viết, mô tả thực tế hoặc lịch sử. Dùng (formal) khi dịch trang trọng hoặc học thuật, dùng (informal) khi nói đời thường, miêu tả không gian chật hẹp, tạm bợ.
(formal) hut, (informal) shack — danh từ. Túp lều là một công trình nhỏ, tạm bợ bằng gỗ, lá hoặc vật liệu rẻ tiền, dùng để che mưa nắng hoặc làm nơi tạm trú. Từ này thường chỉ chỗ ở nghèo, đơn sơ; dùng trong văn viết, mô tả thực tế hoặc lịch sử. Dùng (formal) khi dịch trang trọng hoặc học thuật, dùng (informal) khi nói đời thường, miêu tả không gian chật hẹp, tạm bợ.
