Tuy nhiên

Tuy nhiên(Liên từ)
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một nhận xét có phần nào trái với điều nhận xét vừa đưa ra trước đó, nhưng cần nêu để bổ sung
However — a conjunction used to introduce a statement that contrasts with or qualifies what was just said, often to add a differing or balancing point.
然而
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuy nhiên — English: however (formal); but/though (informal). Từ loại: liên từ. Định nghĩa ngắn: nối hai mệnh đề biểu thị ý trái ngược hoặc giới hạn thông tin trước đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, bài luận để thể hiện chuyển ý trang trọng; dùng từ thay thế không trang trọng như “nhưng” trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói thân mật.
tuy nhiên — English: however (formal); but/though (informal). Từ loại: liên từ. Định nghĩa ngắn: nối hai mệnh đề biểu thị ý trái ngược hoặc giới hạn thông tin trước đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, bài luận để thể hiện chuyển ý trang trọng; dùng từ thay thế không trang trọng như “nhưng” trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói thân mật.
