Tuyên bố

Tuyên bố(Động từ)
Chính thức thông báo cho mọi người biết [thường là vấn đề có tầm quan trọng]
To make an official or formal announcement to the public (usually about something important)
正式公告
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tuyên bố(Danh từ)
Bản tuyên bố
A declaration; a written or formal statement (e.g., an official declaration or public statement)
声明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuyên bố: (formal) declare, statement; (informal) announce — danh từ/động từ. Là danh từ chỉ nội dung phát biểu chính thức hoặc động từ chỉ hành động phát ngôn công khai, công bố thông tin, quyết định. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, thông cáo, văn bản pháp lý; dùng informal khi nói hàng ngày hoặc thông báo nhanh, thông tin không chính thức.
tuyên bố: (formal) declare, statement; (informal) announce — danh từ/động từ. Là danh từ chỉ nội dung phát biểu chính thức hoặc động từ chỉ hành động phát ngôn công khai, công bố thông tin, quyết định. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, thông cáo, văn bản pháp lý; dùng informal khi nói hàng ngày hoặc thông báo nhanh, thông tin không chính thức.
