ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuyên bố trong tiếng Anh

Tuyên bố

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuyên bố(Động từ)

01

Chính thức thông báo cho mọi người biết [thường là vấn đề có tầm quan trọng]

To make an official or formal announcement to the public (usually about something important)

正式公告

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tuyên bố(Danh từ)

01

Bản tuyên bố

A declaration; a written or formal statement (e.g., an official declaration or public statement)

声明

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuyên bố/

tuyên bố: (formal) declare, statement; (informal) announce — danh từ/động từ. Là danh từ chỉ nội dung phát biểu chính thức hoặc động từ chỉ hành động phát ngôn công khai, công bố thông tin, quyết định. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, thông cáo, văn bản pháp lý; dùng informal khi nói hàng ngày hoặc thông báo nhanh, thông tin không chính thức.

tuyên bố: (formal) declare, statement; (informal) announce — danh từ/động từ. Là danh từ chỉ nội dung phát biểu chính thức hoặc động từ chỉ hành động phát ngôn công khai, công bố thông tin, quyết định. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, thông cáo, văn bản pháp lý; dùng informal khi nói hàng ngày hoặc thông báo nhanh, thông tin không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.