Tuyển chọn

Tuyển chọn(Động từ)
Tuyển [nói khái quát]
To select (from among candidates or items); to choose carefully or pick out the best
选择
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuyển chọn — English: select, pick out (formal); handpick, choose (informal). Từ loại: động từ (cụm từ) chỉ hành động lựa chọn kỹ lưỡng từ một số lớn để đạt chất lượng hoặc mục tiêu nhất định. Định nghĩa ngắn: chọn ra những cá nhân hoặc vật phẩm tiêu biểu, phù hợp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi viết báo, hồ sơ, thông báo; informal phù hợp giao tiếp thân mật hoặc quảng cáo.
tuyển chọn — English: select, pick out (formal); handpick, choose (informal). Từ loại: động từ (cụm từ) chỉ hành động lựa chọn kỹ lưỡng từ một số lớn để đạt chất lượng hoặc mục tiêu nhất định. Định nghĩa ngắn: chọn ra những cá nhân hoặc vật phẩm tiêu biểu, phù hợp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi viết báo, hồ sơ, thông báo; informal phù hợp giao tiếp thân mật hoặc quảng cáo.
