Tuyến đường

Tuyến đường(Danh từ)
Đoạn đường dài
A long stretch of road; a route or roadway that covers a considerable distance
一条长路
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) route; (informal) road: danh từ. Tuyến đường là danh từ chỉ tuyến đi hoặc đường cụ thể dùng để di chuyển giữa hai điểm, bao gồm các lộ trình giao thông như đường bộ, đường sắt hoặc đường bay. Dùng bản dịch formal “route” khi nói về kế hoạch, sơ đồ hoặc hành trình chính thức; dùng “road” khi đề cập đường thực tế hoặc giao tiếp thân mật, không trang trọng.
(formal) route; (informal) road: danh từ. Tuyến đường là danh từ chỉ tuyến đi hoặc đường cụ thể dùng để di chuyển giữa hai điểm, bao gồm các lộ trình giao thông như đường bộ, đường sắt hoặc đường bay. Dùng bản dịch formal “route” khi nói về kế hoạch, sơ đồ hoặc hành trình chính thức; dùng “road” khi đề cập đường thực tế hoặc giao tiếp thân mật, không trang trọng.
