Tuyển sinh

Tuyển sinh(Động từ)
Tuyển học sinh, sinh viên vào trường học
To recruit or admit students into a school or university (to enroll students)
招生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuyển sinh: (formal) enrollment, admissions. Part of speech: danh từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Định nghĩa ngắn: chỉ hoạt động hoặc quá trình tuyển chọn, ghi danh học sinh, sinh viên vào một trường, khóa học hoặc chương trình đào tạo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản hành chính, thông báo trường học; dưới dạng động từ có thể dùng trong giao tiếp chuyên nghiệp; ít khi có dạng thông dụng thân mật thay thế.
tuyển sinh: (formal) enrollment, admissions. Part of speech: danh từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Định nghĩa ngắn: chỉ hoạt động hoặc quá trình tuyển chọn, ghi danh học sinh, sinh viên vào một trường, khóa học hoặc chương trình đào tạo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản hành chính, thông báo trường học; dưới dạng động từ có thể dùng trong giao tiếp chuyên nghiệp; ít khi có dạng thông dụng thân mật thay thế.
