ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuyên truyền trong tiếng Anh

Tuyên truyền

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuyên truyền(Động từ)

01

Phổ biến, giải thích rộng rãi để thuyết phục mọi người tán thành, ủng hộ, làm theo

To promote or spread information widely to persuade people to agree with, support, or follow something (e.g., ideas, policies, or behavior) — usually by explaining and encouraging acceptance

传播信息以影响他人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuyên truyền/

tuyên truyền: (formal) propaganda; (informal) PR. Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động truyền bá thông tin, ý thức hệ hoặc quảng bá một sản phẩm, quan điểm. Định nghĩa ngắn: phổ biến, lặp lại thông tin nhằm thuyết phục hoặc định hướng dư luận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về chiến dịch chính trị, truyền thông chính thức; dùng (informal) khi nói về quảng cáo, quan hệ công chúng hàng ngày.

tuyên truyền: (formal) propaganda; (informal) PR. Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động truyền bá thông tin, ý thức hệ hoặc quảng bá một sản phẩm, quan điểm. Định nghĩa ngắn: phổ biến, lặp lại thông tin nhằm thuyết phục hoặc định hướng dư luận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về chiến dịch chính trị, truyền thông chính thức; dùng (informal) khi nói về quảng cáo, quan hệ công chúng hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.